bietviet

phác thảo

Vietnamese → English (VNEDICT)
to sketch out, outline
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Sketch out, outline Phác thảo một kế hoạch | to outline (sketch out) a plan
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V viết một bản thảo sơ lược hoặc tạo dựng một bản mẫu bằng những đường nét cơ bản, nhằm thể hiện một ý đồ sáng tác về văn học, nghệ thuật phác thảo chân dung ~ anh đang bản phác thảo đề án xây dựng
N bản viết, bản vẽ ở dạng sơ lược
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 189 occurrences · 11.29 per million #5,672 · Advanced

Lookup completed in 151,849 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary