| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| derivative | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| (ngôn ngữ) Derivative | Từ phái sinh | Derivative | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [từ hoặc nghĩa từ] được tạo ra từ một yếu tố gốc bằng cách thêm, bớt hay biến đổi một vài thành tố nào đó | nghĩa phái sinh ~ ''đỏ thắm'', ''đỏ tươi'' là những từ phái sinh của ''đỏ'' |
Lookup completed in 171,656 µs.