| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fireworks | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | pháo khi bắn lên thì nổ trên không tạo thành những chùm tia sáng màu sắc rực rỡ, thường được bắn trong những đêm hội | bắn pháo hoa |
Lookup completed in 165,742 µs.