| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| flare, star-shell | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phương tiện chiếu sáng thả từ máy bay hoặc dùng pháo phóng lên, có dù giữ cho lơ lửng trên không trong một thời gian nhất định | |
Lookup completed in 178,061 µs.