| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| laws, legal system, legislation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chế độ trong đó đời sống và hoạt động xã hội được bảo đảm bằng pháp luật | tăng cường pháp chế |
| N | hệ thống luật lệ của nhà nước nói chung, hoặc hệ thống luật lệ áp dụng trong một ngành nhất định | nền pháp chế Việt Nam |
Lookup completed in 174,257 µs.