bietviet

pháp chế

Vietnamese → English (VNEDICT)
laws, legal system, legislation
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chế độ trong đó đời sống và hoạt động xã hội được bảo đảm bằng pháp luật tăng cường pháp chế
N hệ thống luật lệ của nhà nước nói chung, hoặc hệ thống luật lệ áp dụng trong một ngành nhất định nền pháp chế Việt Nam
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 38 occurrences · 2.27 per million #12,350 · Advanced

Lookup completed in 174,257 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary