| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| law principle, principle of law | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lí luận, nguyên lí về pháp luật | không có cơ sở pháp lí ~ hoàn chỉnh các thủ tục pháp lí ~ hành lang pháp lí |
Lookup completed in 203,577 µs.