| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| law, rule, order | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | văn bản do cơ quan đứng đầu nhà nước ban hành, có hiệu lực gần như luật | pháp lệnh bảo vệ đê điều ~ pháp lệnh chống tham nhũng |
| A | có tính chất bắt buộc phải thực hiện, được coi tựa như pháp lệnh | chỉ tiêu pháp lệnh do nhà nước giao |
Lookup completed in 152,757 µs.