| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| jurisdiction | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hệ thống pháp luật tiêu biểu cho quyền lực của một nhà nước, cho bản chất của một chế độ | hệ thống pháp quyền ~ nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa |
Lookup completed in 188,326 µs.