| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| section (army unit) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi chung các đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, từ tiểu đội đến tiểu đoàn | phân đội trinh sát |
| N | đơn vị tổ chức của đội thiếu nhi, dưới chi đội | |
Lookup completed in 176,696 µs.