| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cattle manure | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phân gia súc có lẫn nước giải và rác độn được lấy từ chuồng của vật nuôi ra, ủ làm phân bón, dùng để bón cây | bón phân chuồng ~ ủ phân chuồng |
Lookup completed in 173,221 µs.