bietviet

phân giải

Vietnamese → English (VNEDICT)
to conciliate, mediate; to analyse
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V giải thích, phân tích để cho thấy rõ phải trái, đúng sai lựa lời phân giải ~ phân giải sự xích mích giữa hai bên
V [quá trình một chất] biến đổi, phân ra thành những chất khác, đơn giản hơn chất hữu cơ phân giải thành chất vô cơ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 94 occurrences · 5.62 per million #8,124 · Advanced

Lookup completed in 170,993 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary