| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| nuclear fission | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [hiện tượng hạt nhân nguyên tử] vỡ ra, thường thành hai mảnh lớn, giải phóng neutron và toả ra nhiều năng lượng | năng lượng phân hạch |
Lookup completed in 151,509 µs.