| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| organic fertilizer | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi chung các loại phân bón có thành phần là chất hữu cơ, như phân chuồng, phân bắc, phân xanh, v.v.; phân biệt với phân hoá học | |
Lookup completed in 162,171 µs.