| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| split, divide | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chia rẽ thành những phần tách biệt và đối lập nhau, không còn là một tổ chức thống nhất nữa | thần kinh bị phân liệt ~ tránh sự phân liệt trong nội bộ |
Lookup completed in 177,248 µs.