| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Divide responsibility | Nguyên tắc phân nhiệm | The priciple of divided responsibility | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | phân công và xác định nhiệm vụ, trách nhiệm rõ ràng trong công tác | ban giám đốc phân nhiệm rõ ràng cho từng người trong tổ |
Lookup completed in 209,593 µs.