| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoa học nghiên cứu, phân tích về các hiện tượng tâm lí và cách chữa các chứng bệnh về rối loạn tâm lí | chữa bệnh bằng phân tâm học ~ Freud được coi là ông tổ của ngành phân tâm học |
Lookup completed in 180,421 µs.