| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mark off into economic zones, zone | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | phân chia thành từng vùng theo những đặc điểm nhất định về tự nhiên và xã hội, nhằm phát triển kinh tế một cách hợp lí | |
Lookup completed in 166,508 µs.