| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| workshop, shop | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đơn vị tổ chức của xí nghiệp, nhà máy, thực hiện một phần việc hoàn chỉnh nào đó của quá trình sản xuất | phân xưởng cơ khí ~ phân xưởng may |
Lookup completed in 154,985 µs.