| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| alum | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phèn chứa nhôm và kalium, màu trắng hoặc trong suốt, vị chua và chát, thường dùng để lọc cho nước trong hoặc làm chất cầm màu khi nhuộm | |
Lookup completed in 178,961 µs.