| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to pant, breathe loudly | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng như tiếng hơi thở mạnh bật ra mệt nhọc, nặng nề, thành từng đợt liên tiếp ra cả đằng miệng | vừa bê vừa thở phì phò |
Lookup completed in 199,769 µs.