| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| lab, laboratory | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phòng, cơ sở có những thiết bị cần thiết để tiến hành thí nghiệm khoa học, nghiên cứu khoa học | cán bộ phòng thí nghiệm |
Lookup completed in 174,744 µs.