| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| reader, associate professor | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | học hàm dưới giáo sư, phong cho người nghiên cứu khoa học có trình độ cao, có vai trò lớn trong việc giảng dạy và phát triển khoa học | |
Lookup completed in 156,073 µs.