| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| immoral, loose | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | dissolute, debauched | sống một cuộc đời phóng đãng | to bad a dissolute |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có lối sống tự do, buông thả, không chút tự kiềm chế mình trong các mặt sinh hoạt | ăn chơi phóng đãng ~ sống phóng đãng |
Lookup completed in 241,066 µs.