| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| electric discharge | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cho dòng điện chạy ra | thiết bị phóng điện |
| V | phát ra một dòng điện mạnh chạy qua một môi trường | hiện tượng phóng điện ở các đám mây trong cơn dông |
Lookup completed in 203,450 µs.