bietviet

phôi pha

Vietnamese → English (VNEDICT)
to wilt, wither, fade
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V phai nhạt, mất dần vẻ tươi tắn "Phũ phàng chi bấy Hoá công!, Ngày xanh mòn mỏi, má hồng phôi pha." (TKiều)
V phai nhạt đi, không còn thắm thiết, mặn nồng như trước "Lời chưa dứt, bóng đêm đà vụt biến!, Tình chưa nồng, đã sắp phải phôi pha!" (Chế Lan Viên; 2)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 2 occurrences · 0.12 per million #28,077 · Specialized

Lookup completed in 199,196 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary