| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| embryo | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cơ thể sinh vật ở giai đoạn phát triển đầu tiên, khi mới bắt đầu hình thành | |
| V | mới hình thành, mới nảy sinh, còn rất non yếu | đang ở thời kì phôi thai |
Lookup completed in 177,860 µs.