| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fount, font | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tập hợp hoàn chỉnh các chữ cái, dấu câu, con số và các kí tự đồ hoạ theo một kiểu dáng, kích cỡ phù hợp | phông chữ Unicode ~ thay đổi phông chữ |
Lookup completed in 157,769 µs.