bietviet

phù dung

Vietnamese → English (VNEDICT)
fair maid, fair lady
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
(cũ; văn chương) Fair, fair maid, fair lady ả phù dung | Opium
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây trồng làm cảnh, cùng họ với cây bông, lá hình chân vịt, hoa đẹp nhưng rất chóng tàn, có màu sắc thay đổi theo thời gian [buổi sáng nở thì màu trắng, buổi trưa màu hồng, buổi chiều sắp tàn thì màu đỏ]; văn học cổ thường dùng để ví người con gái đẹp "Bạc tình nổi tiếng lầu xanh, Một tay chôn biết mấy cành phù dung!" (TKiều)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 49 occurrences · 2.93 per million #11,071 · Advanced

Lookup completed in 157,032 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary