| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| alluvium | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đất, cát mịn và có nhiều chất màu được cuốn trôi theo dòng nước hoặc lắng đọng lại ở bờ sông, bãi bồi | dòng sông đục ngầu phù sa ~ được phù sa bồi đắp |
Lookup completed in 175,871 µs.