| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| reply, answer (a letter) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | [thường viết hoa] bộ kinh của đạo Kitô ghi lại những câu chuyện kể về cuộc đời của chúa Jesus trên Trái Đất và những lời răn dạy các tín đồ | |
Lookup completed in 236,590 µs.