| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| verify, check (facts, figures) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | xem xét, kiểm tra lại, thường bằng phương pháp khác và do người khác tiến hành | làm đơn xin phúc tra lại điểm thi đại học |
Lookup completed in 171,455 µs.