| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| in a very short moment, in an instant, in a jiffy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian rất ngắn, như chỉ trong ít phút [nói khái quát] | sự việc chỉ xảy ra trong phút chốc ~ phút chốc, trời đất tối sầm lại |
Lookup completed in 179,631 µs.