| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| line, direction, policy, guideline | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tư tưởng chỉ đạo hành động, thường được diễn đạt bằng những câu ngắn gọn | phương châm là đánh nhanh, thắng nhanh |
Lookup completed in 185,676 µs.