| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| course, direction | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Direction ; line | Phương hướng hành động | Line of action | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hướng được xác định [nói khái quát] | đi sai phương hướng ~ dùng la bàn để xác định phương hướng |
| N | những điều được xác định để nhằm theo đó mà hành động [nói tổng quát] | xác định phương hướng sản xuất ~ phát triển đúng phương hướng |
Lookup completed in 154,758 µs.