| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| methodology | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | học thuyết về phương pháp nhận thức khoa học và cải tạo thế giới | |
| N | những phương pháp nghiên cứu vận dụng trong khoa học nói chung | |
Lookup completed in 175,434 µs.