| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| buxom, portly | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | béo tốt, hồng hào, trông khoẻ và đẹp [thường nói về người đàn ông đã đứng tuổi] | mặt mũi phương phi ~ thân hình phương phi |
Lookup completed in 186,664 µs.