| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| flame tree, royal poinciana | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | loại phượng có hoa đỏ hoặc vàng, nhị hoa mọc thò ra ngoài trông giống như đuôi con chim phượng, thường trồng lấy bóng mát và làm cảnh | |
Lookup completed in 156,102 µs.