| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| category | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khái niệm khoa học phản ánh những thuộc tính và mối quan hệ chung, cơ bản nhất của các hiện tượng | vật chất, tinh thần là hai phạm trù cơ bản của triết học |
| N | khái niệm khoa học biểu thị loại sự vật, hiện tượng hay những đặc trưng chung nhất của chúng | các phạm trù ngữ pháp ~ phạm trù số của danh từ |
Lookup completed in 166,770 µs.