| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to (punish by a) fine | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bắt phạt vì đã làm điều trái với tục lệ hay quy ước của làng xã thời trước | cả làng phạt vạ chị |
| V | bắt nộp phạt nói chung | cả làng phạt vạ hắn |
Lookup completed in 153,690 µs.