| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | gây ra phản ứng tiêu cực, làm cho cảm thấy bực mình, khó chịu [thường nói về người thưởng thức nghệ thuật] | bức tranh thiếu tính thẩm mĩ nên gây phản cảm cho người xem |
Lookup completed in 158,825 µs.