| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| talcum powder | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bột tan màu trắng, thơm, có trộn chất sát trùng, dùng xoa ngoài da để bảo vệ da, chống rôm sảy | xoa phấn rôm cho bé để chống hăm |
Lookup completed in 173,803 µs.