| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Buddha’s hand, finger citron | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thuộc họ cam quýt, thân có gai ngắn, lá hình bầu dục, quả có nhiều khía mọc nhô ra trông như bàn tay nắm lại, cùi ăn được | |
Lookup completed in 186,576 µs.