| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| waste, substandard product | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sản phẩm hỏng, thường bị loại bỏ vì không đúng quy cách, phẩm chất đã quy định | loại bỏ phế phẩm ~ hàng phế phẩm |
Lookup completed in 198,174 µs.