| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ruins | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Ruins | Phế tích Ăng-co | The ruins of Angkor | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | di tích bị bỏ hoang, đã đổ nát, hư hỏng do không được bảo quản, chăm sóc | ngôi chùa cổ giờ chỉ còn là một phế tích |
Lookup completed in 158,489 µs.