| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| perspective | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phương pháp hội hoạ cho phép thể hiện được không gian của đối tượng trên mặt tranh | vẽ phối cảnh ~ dựng phối cảnh cho các công trình kiến trúc |
Lookup completed in 183,331 µs.