| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| seedy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có vẻ ngoài xơ xác, biểu lộ trạng thái hết sức mệt mỏi, cả về thể chất và tinh thần | người phờ phạc vì thiếu ngủ ~ phờ phạc cả người |
Lookup completed in 207,489 µs.