| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| consonant | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | âm mà khi phát âm luồng hơi từ phổi đi lên qua thanh hầu, gặp phải cản trở đáng kể trước khi thoát ra ngoài; phân biệt với nguyên âm | b, c, d,... là những phụ âm |
Lookup completed in 154,875 µs.