| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| give extra-class help | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | giảng thêm ngoài giờ lên lớp, giúp cho học sinh hiểu thêm bài | hàng ngày, chị phụ đạo thêm cho một vài học sinh ~ tìm giáo viên dạy phụ đạo cho con |
Lookup completed in 176,236 µs.