| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| subtitle (in a motion picture) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dòng chữ đề phía dưới màn ảnh dùng để ghi lời thoại đang phát trong phim, hoặc dùng để dịch lời thoại sang ngôn ngữ khác | phim có phụ đề tiếng Việt |
Lookup completed in 158,826 µs.