| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| supplement | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tài liệu in kèm thêm của một tờ báo hoặc tạp chí | số báo này có kèm phụ bản |
| N | tờ tranh ảnh in riêng kèm thêm trong sách hoặc tạp chí | |
Lookup completed in 156,665 µs.